Ninja School Era - NsoEra
CHÍNH THỨC RA MẮT
Tham Gia Box Chat ZALO Ngay GIFTCODE !!
| ID | Icon | Tên vật phẩm | Mô tả | Type | Lv | Gender | Part | Fashion | UpToUp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1254 |
|
Susano | Susano | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1253 |
|
[2026] Bánh Tét | Item sự kiện Tết Nguyên Đán 2026 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1252 |
|
[2026] Bánh Chưng | Item sự kiện Tết Nguyên Đán 2026 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1251 |
|
Ookami Yoroi | Áo choàng | 12 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 216 | — |
| #1250 |
|
Yoru Yoroi | Áo choàng | 12 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 215 | — |
| #1249 |
|
Rương Cải Trang | Mở ra ngẫu nhiên cải trang trang bị 2 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1248 |
|
Noel Nữ | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 245 | — |
| #1247 |
|
Noel Nam | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 248 | — |
| #1246 |
|
Thời trang bát giới | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 1 | - | — | 251 | — |
| #1245 |
|
Tràng hạt Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1244 |
|
Ngọc Bội Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1243 |
|
Kim cang Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1242 |
|
Nhẫn Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1241 |
|
Giày Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1240 |
|
Găng Tay Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1239 |
|
Kim cô Bát giới | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1238 |
|
Quần Bát giới | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ | |
| #1237 |
|
Áo Bát giới | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ | |
| #1236 |
|
Null | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #1235 |
|
Khủng Long | — | 9 | Lv 1 | - | — | 240 | — |
| #1234 |
|
Hộp Mù BabyThree | Mở ra những thú cưng Babythree cực dễ thương | 8 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1233 |
|
Baby three Nâu | BabyThree | 8 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1232 |
|
Baby three Gấu Trúc | BabyThree | 8 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1231 |
|
BabyThree Thỏ Hồng | BabyThree | 8 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1230 |
|
BabyThree Khủng Long Xanh | BabyThree | 8 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1229 |
|
Hộp Quà Mốc Nạp | Mở ra vật phẩm quý giá | 27 | Lv 1 | - | — | 0 | ✓ |
| #1228 |
|
Hài Tử | — | 0 | Lv 1 | - | — | 0 | — |
| #1227 |
|
Linh Ấn Phong | Linh Ấn | 15 | Lv 1 | - | — | 14 | — |
| #1226 |
|
Linh Ấn Thuỷ | Linh Ấn | 15 | Lv 1 | - | — | 14 | — |
| #1225 |
|
Linh Ấn Hoả | Linh Ấn | 15 | Lv 1 | - | — | 14 | — |
| #1224 |
|
Tuyết Lang Thần Sư | Tuyết Lang Thần Sư | 33 | Lv 10 | - | — | 213 | — |
| #1223 |
|
Bánh mì bơ | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1222 |
|
Bánh mì | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1221 |
|
Bơ | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1220 |
|
Sữa | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1219 |
|
Trứng | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1218 |
|
Lúa mì | Vật phẩm sự kiện Cô hồn | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1217 |
|
Rương danh vọng | Sử dụng tăng ngẫu nhiên 1-5 điểm danh vọng | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #1216 |
|
Trứng Hỏa Long | Sau 1 giờ sẽ nở ra một Hỏa long con. | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #1215 |
|
Pet Thanh Long | Pet mới chỉ hiện bên bản 211 trở lên | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1214 |
|
Akatsuki | Cải trang chỉ hiện bên bản 211 trở lên | 0 | Lv 1 | - | — | 183 | — |
| #1213 |
|
Akatsuki | Cải trang chỉ hiện bên bản 211 trở lên | 0 | Lv 1 | - | — | 180 | — |
| #1212 |
|
Cải trang Sakura | Áo thời trang dùng bên trang bị 2 | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 198 | — |
| #1211 |
|
Cải trang Obito | Áo thời trang dùng bên trang bị 2 | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 195 | — |
| #1210 |
|
Trùm Thiên Bảng | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1209 |
|
Trùm Địa Bảng | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1208 |
|
Tân Binh | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1207 |
|
Vua Chiến Trường | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1206 |
|
Trùm VXMM | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1205 |
|
Cữu Vĩ Hồ Ly Hữu Hạn | Vĩ Thú | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1204 |
|
Mặt Nạ TOP | — | 11 | Lv 20 | - | — | 51 | — |
| #1203 |
|
Bạch Lang Vương | — | 33 | Lv 1 | - | — | 229 | — |
| #1202 |
|
Samurai | — | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 126 | — |
| #1201 |
|
Samurai | — | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 138 | — |
| #1200 |
|
Áo Kurama | — | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 222 | — |
| #1199 |
|
Áo Nakoruru | — | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 225 | — |
| #1198 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Quạt | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1197 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Đao | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1196 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Cung | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1195 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Kunai | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1194 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Tiêu Thuật | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1193 |
|
Bí Kíp Thần Thoại Kiếm Thuật | — | 15 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1192 |
|
Pet Phượng Hoàng Lửa | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1191 |
|
Đá Nâng Thú | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1190 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Liên | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1189 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Giới | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1188 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Bội | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1187 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Phù | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1186 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Ngoa Nữ | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1185 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Hạ Giáp Nữ | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1184 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Thủ Nữ | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1183 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Giáp Nữ | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1182 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Trâm | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1181 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Ngoa | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1180 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Hạ Giáp | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1179 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Thủ | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1178 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Giáp | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1177 |
|
Mảnh Minh Giác Cốt Ngọc Tuyến | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1176 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Liên | — | 3 | Lv 108 | - | — | — | — |
| #1175 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Giới | — | 5 | Lv 106 | - | — | — | — |
| #1174 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Bội | — | 7 | Lv 104 | - | — | — | — |
| #1173 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Phù | — | 9 | Lv 102 | - | — | — | — |
| #1172 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Ngoa | — | 8 | Lv 101 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1171 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Ngoa | — | 8 | Lv 101 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1170 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Thủ | — | 4 | Lv 105 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1169 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Thủ | — | 4 | Lv 105 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1168 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Hạ Giáp | — | 6 | Lv 103 | ♀ Nữ | 200 | — | — |
| #1167 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Hạ Giáp | — | 6 | Lv 103 | ♂ Nam | 198 | — | — |
| #1166 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Giáp | — | 2 | Lv 107 | ♀ Nữ | 199 | — | — |
| #1165 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Giáp | — | 2 | Lv 107 | ♂ Nam | 197 | — | — |
| #1164 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Trâm | — | 0 | Lv 109 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1163 |
|
Minh Giác Cốt Ngọc Tuyến | — | 0 | Lv 109 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1162 |
|
Danh Chấn Giang Hồ | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1161 |
|
Cánh Thiên Sứ | — | 12 | Lv 1 | - | — | 12 | — |
| #1160 |
|
Lồng Đèn Kỳ Lân | — | 10 | Lv 1 | - | — | 220 | — |
| #1159 |
|
Cải trang Anime | Chống đồ sát | 11 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1158 |
|
Túi vải cấp 6 | Dùng để mở thêm 18 ô hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1157 |
|
Kage | — | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 230 | — |
| #1156 |
|
Kage | — | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 233 | — |
| #1155 |
|
Thương Nhân Giàu Có | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1154 |
|
Gia Tộc Huyền Thoại | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1153 |
|
Đệ Tứ | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1152 |
|
Đệ Tam | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1151 |
|
Đệ Nhị | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1150 |
|
Đệ Nhất Ninja | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1149 |
|
Hạng Kim Cương | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1148 |
|
Đá Phục Sinh | Nguyên liệu quý dùng để Khai Hóa trang bị | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1147 |
|
Đá Phòng Ngự | Nguyên liệu quý dùng để Khai Hóa trang bị | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1146 |
|
Đá Sức Mạnh | Nguyên liệu quý dùng để Khai Hóa trang bị | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1145 |
|
Giàu Sang Phú Quý | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1144 |
|
Hộp quà may mắn | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1143 |
|
Hồ Lô | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1142 |
|
Máy dò linh hồn | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1141 |
|
Oan Hồn tháng 7 | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1140 |
|
Mâm cúng vàng | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1139 |
|
Mâm cúng bạc | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1138 |
|
Mâm cúng | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1137 |
|
Tiền giấy | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1136 |
|
Bánh | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1135 |
|
Muối | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1134 |
|
Gạo | Vật phẩm sự kiện Tháng 7 | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #1133 |
|
Đại Gia Làng | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1132 |
|
Top Server | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1131 |
|
Fan Cứng | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1130 |
|
Sách võ công Thuật Phiến Cuồng Phong | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1129 |
|
Sách võ công Vũ Đao Thiên Lôi | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1128 |
|
Sách võ công Tiễn Ưng Vĩnh Cửu | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1127 |
|
Sách võ công Băng Hổ Bạch Long | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1126 |
|
Sách võ công Tiêu Hoả Phi Long | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1125 |
|
Sách võ công Hoả Hồn Long Trảm | Kỹ năng Đẹp và bá đạo không còn gì để nói | 27 | Lv 120 | - | — | — | — |
| #1124 |
|
Rương Vũ Khí | Bên trong chứa Vũ Khí cấp 100 ngẫu nhiên | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1123 |
|
Rương Trang Bị 10x | Bên trong chứa Trang Bị cấp 100 ngẫu nhiên | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #1122 |
|
Gia Tộc Truyền Thuyết | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1121 |
|
Trùm Trường | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1120 |
|
Bá Chủ Lv69 | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1119 |
|
Top Đại Gia | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1118 |
|
Trùm Phái | Danh hiệu | 15 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1117 |
|
RUBY | — | 7 | Lv 30 | - | 30 | 7 | — |
| #1116 |
|
Thiên Vương Hoàng Phong Phiến | — | 1 | Lv 100 | - | 16 | 165 | — |
| #1115 |
|
Thiên Vương Chiến Lục Đao | — | 1 | Lv 100 | - | 13 | 162 | — |
| #1114 |
|
Thiên Vương Băng Thần Cung | — | 1 | Lv 100 | - | 14 | 163 | — |
| #1113 |
|
Thiên Vương Táng Hồn Dao | — | 1 | Lv 100 | - | 41 | 166 | — |
| #1112 |
|
Thiên Vương Thiên Hỏa Tiêu | — | 1 | Lv 100 | - | 15 | 167 | — |
| #1111 |
|
Thiên Vương Vô Cực Kiếm | — | 1 | Lv 100 | - | 12 | 164 | — |
| #1110 |
|
Thiên Vương Liên | — | 3 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #1109 |
|
Thiên Vương Giới | — | 5 | Lv 108 | - | — | — | — |
| #1108 |
|
Thiên Vương Bội | — | 7 | Lv 106 | - | — | — | — |
| #1107 |
|
Thiên Vương Phù | — | 9 | Lv 104 | - | — | — | — |
| #1106 |
|
Thiên Vương Ngoa | — | 8 | Lv 102 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1105 |
|
Thiên Vương Ngoa | — | 8 | Lv 101 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1104 |
|
Thiên Vương Thủ | — | 4 | Lv 101 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1103 |
|
Thiên Vương Thủ | — | 4 | Lv 105 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1102 |
|
Thiên Vương Giáp Hạ | — | 6 | Lv 105 | ♀ Nữ | 196 | — | — |
| #1101 |
|
Thiên Vương Giáp Hạ | — | 6 | Lv 103 | ♂ Nam | 203 | — | — |
| #1100 |
|
Thiên Vương Giáp Thượng | — | 2 | Lv 103 | ♀ Nữ | 195 | — | — |
| #1099 |
|
Thiên Vương Giáp Thượng | — | 2 | Lv 107 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1098 |
|
Thiên Vương Tuyến | — | 0 | Lv 107 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #1097 |
|
Thiên Vương Tuyến | — | 0 | Lv 109 | ♂ Nam | — | — | — |
| #1096 |
|
Tà thuật Uchi | Tăng cường sức mạnh triệu hồi Susano | 15 | Lv 20 | - | — | 15 | — |
| #1095 |
|
Rương Ngọc | Mở ra 4 loại ngọc | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1094 |
|
Túi vải cấp 5 | Dùng để mở thêm 24 ô hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1093 |
|
Akasuki | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 20 | ♀ Nữ | 0 | 183 | — |
| #1092 |
|
Akasuki | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 20 | ♂ Nam | 0 | 180 | — |
| #1091 |
|
Phiếu giảm giá 60% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1090 |
|
Phiếu giảm giá 50% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1089 |
|
Phiếu giảm giá 40% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1088 |
|
Phiếu giảm giá 30% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1087 |
|
Phiếu giảm giá 20% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1086 |
|
Phiếu giảm giá 10% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1085 |
|
Thẻ đổi tên | Dùng để đổi tên | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1084 |
|
Áo tân thời | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 20 | ♀ Nữ | 0 | 174 | — |
| #1083 |
|
Áo ngũ thân | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 20 | ♂ Nam | 0 | 171 | — |
| #1082 |
|
Tử hoa địa đinh | Tăng ngẫu nhiên 50-150 exp cho Trâu | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #1081 |
|
Kim tước thảo | Tăng ngẫu nhiên 2-40 exp cho Trâu | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1080 |
|
Lãnh dược | Giúp chống lại cái lạnh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1079 |
|
Trúc bạch thiên lữ | Loài cây chỉ nở vào mùa đông | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1078 |
|
Lam sơn dạ | Loài cây chỉ nở vào mùa đông | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1077 |
|
Phiếu giảm giá 50% | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #1076 |
|
Hỏa kỳ lân | — | 33 | Lv 20 | - | — | 120 | — |
| #1075 |
|
Lệnh bài Kamakura | Mở rương nhanh. | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1074 |
|
Phục sinh phù | Tự động hồi sinh trong 30 phút. Chỉ có tác dụng trong hang Karasumori | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #1073 |
|
Gậy phép | Gậy hóa phép của phù thủy | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1072 |
|
Chổi bay | Chổi bay của phù thủy | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1071 |
|
Thư mời lễ hội | Thư mời tham gia lễ hội hóa trang | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #1070 |
|
Lồng đèn | Thắp đèn đêm trung thu | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #1069 |
|
Giấy gói cao cấp | Dùng làm hộp bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1068 |
|
Giấy gói thường | Dùng làm hộp bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1067 |
|
Hộp bánh thượng hạng | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1066 |
|
Hộp bánh thường | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1065 |
|
Bánh Pía | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1064 |
|
Bánh đậu xanh | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1063 |
|
Bánh dẻo | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1062 |
|
Bánh thập cẩm | Sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1061 |
|
Mứt | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1060 |
|
Đậu xanh | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1059 |
|
Hạt sen | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1058 |
|
Đường | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1057 |
|
Trứng | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1056 |
|
Bột mì | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #1055 |
|
Lồng đèn tròn thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 31 | — | |
| #1054 |
|
Lồng đèn mặt trời thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 35 | — | |
| #1053 |
|
Lồng đèn mặt trăng thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 34 | — | |
| #1052 |
|
Lồng đèn bươm bướm thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 33 | — | |
| #1051 |
|
Lồng đèn trái tim thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 32 | — | |
| #1050 |
|
Lồng đèn kéo quân thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 30 | — | |
| #1049 |
|
Lồng đèn hoa sen thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 29 | — | |
| #1048 |
|
Lồng đèn ngôi sao thời trang | 10 | Lv 40 | - | — | 28 | — | |
| #1047 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1046 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1045 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1044 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1043 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1042 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1041 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1040 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1039 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1038 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1037 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1036 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1035 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1034 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1033 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1032 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1031 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1030 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Bảo Bảo Siêu Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1029 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1028 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1027 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1026 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1025 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1024 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1023 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1022 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1021 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1020 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1019 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1018 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1017 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1016 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1015 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1014 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1013 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1012 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Bảo Bảo Cao Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1011 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1010 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1009 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1008 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1007 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1006 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1005 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1004 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1003 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1002 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1001 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1000 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #999 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #998 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #997 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #996 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #995 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #994 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Bảo Bảo Trung Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #993 |
|
Trứng Vĩ Thú | Cần 1tr yên để giải phong ấn | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #992 |
|
Tamadai | Ấp ra vĩ thú siêu cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #991 |
|
Tamamura | Ấp ra vĩ thú cao cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #990 |
|
Tamakiro | Ấp ra vĩ thú trung cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #989 |
|
Tamamizu | Ấp ra vĩ thú sơ cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #988 |
|
Ngũ Hành Hoa | Hồi phục 150 thể lực vĩ thú | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #987 |
|
Ngũ Hành Quả | Nâng cấp vĩ thú lên cấp mới khi đạt 99% | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #986 |
|
Quả Chaka Tím | Tăng 300 exp cho vĩ thú | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #985 |
|
Quả Chaka Vàng | Tăng 200 exp cho vĩ thú | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #984 |
|
Quả Chaka Xanh | Tăng 1-10 exp vĩ thú | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #983 |
|
Vĩ Thú Lệnh | Di chuyển tới Lối Vào Hang Karasumori | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #982 |
|
Hổ Phách Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 90 | - | — | — | — |
| #981 |
|
Hổ Phách Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 92 | - | — | — | — |
| #980 |
|
Hổ Phách Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 98 | - | — | — | — |
| #979 |
|
Hổ Phách Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 95 | - | — | — | — |
| #978 |
|
Phi Huyết Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #977 |
|
Phi Huyết Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 82 | - | — | — | — |
| #976 |
|
Phi Huyết Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 88 | - | — | — | — |
| #975 |
|
Phi Huyết Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 85 | - | — | — | — |
| #974 |
|
Lục Huyễn Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #973 |
|
Lục Huyễn Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 72 | - | — | — | — |
| #972 |
|
Lục Huyễn Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 78 | - | — | — | — |
| #971 |
|
Lục Huyễn Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 75 | - | — | — | — |
| #970 |
|
Hồng Bảo Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #969 |
|
Hồng Bảo Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 62 | - | — | — | — |
| #968 |
|
Hồng Bảo Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 68 | - | — | — | — |
| #967 |
|
Hồng Bảo Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 65 | - | — | — | — |
| #966 |
|
Ngân Giác Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #965 |
|
Ngân Giác Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 52 | - | — | — | — |
| #964 |
|
Ngân Giác Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 58 | - | — | — | — |
| #963 |
|
Ngân Giác Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 55 | - | — | — | — |
| #962 |
|
Xích Tử Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #961 |
|
Xích Tử Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 42 | - | — | — | — |
| #960 |
|
Xích Tử Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 48 | - | — | — | — |
| #959 |
|
Xích Tử Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #958 |
|
Linh Tú Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #957 |
|
Linh Tú Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 32 | - | — | — | — |
| #956 |
|
Linh Tú Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 38 | - | — | — | — |
| #955 |
|
Linh Tú Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #954 |
|
Thuỷ Nguyên Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #953 |
|
Thuỷ Nguyên Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 22 | - | — | — | — |
| #952 |
|
Thuỷ Nguyên Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 28 | - | — | — | — |
| #951 |
|
Thuỷ Nguyên Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #950 |
|
Kim Thạc Hạng Khuyên | Trang bị Vĩ Thú | 38 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #949 |
|
Kim Thạc Thể Giáp | Trang bị Vĩ Thú | 37 | Lv 12 | - | — | — | — |
| #948 |
|
Kim Thạc Dị Trảo | Trang bị Vĩ Thú | 36 | Lv 18 | - | — | — | — |
| #947 |
|
Kim Thạc Hộ Phù | Trang bị Vĩ Thú | 35 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #946 |
|
Dây Nenshi | Dùng thu thập trứng vĩ thú | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #945 |
|
Pet Boru | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #944 |
|
Bùa Noru | Gia hạn thú cưỡi | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #943 |
|
Bùa Sochi | Gia hạn trang bị, mặt nạ, thú nuôi,... | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #942 |
|
Bùa Aitemu | Gia hạn vật phẩm không phải thú và thời trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #941 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #940 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #939 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #938 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #937 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #936 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #935 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #934 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #933 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #932 |
|
Cửu Vĩ Hồ Ly Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #931 |
|
Bát Vĩ Khổng Ngưu Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #930 |
|
Thất Vĩ Cương Trùng Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #929 |
|
Lục Vĩ Bạch Sên Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #928 |
|
Ngũ Vĩ Mã Ngư Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #927 |
|
Tứ Vĩ Hầu Tôn Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #926 |
|
Tam Vĩ Khổng Quy Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #925 |
|
Nhị Vĩ Ác Miêu Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #924 |
|
Nhất Vĩ Li Mao Bảo Bảo Sơ Cấp | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #923 |
|
Khóa hắc ám | Chìa khóa mở rương hắc ám | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #922 |
|
Rương hắc ám | Chứa nhiều vật phẩm quý | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #921 |
|
Khẩu trang | Chống lây lan Virus | 11 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #920 |
|
Hoa dạ yến | Loài hoa quý | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #919 |
|
Hoa thiên điểu | Loài hoa quý | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #918 |
|
Tinh dầu hải quỳ | Tinh dầu chữa bệnh | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #917 |
|
Tinh dầu hải đường | Tinh dầu chữa bệnh | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #916 |
|
Tinh dầu tô diệp | Tinh dầu chữa bệnh | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #915 |
|
Tinh dầu ngư thảo | Tinh dầu chữa bệnh | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #914 |
|
Hoa hải quỳ | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #913 |
|
Hoa hải đường | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #912 |
|
Tô diệp | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #911 |
|
Ngư tinh thảo | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #910 |
|
Cần câu cá | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #909 |
|
Bọ vàng | Linh vật cổ | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #908 |
|
Dế ngọc | Linh vật cổ | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #907 |
|
Bướm vàng | Linh vật cổ | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #906 |
|
Hũ kem dầm | Tặng Em bé tại các trường làng để nhận quà! | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #905 |
|
Kem dâu | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #904 |
|
Kem chocolate | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #903 |
|
Kem sữa | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #902 |
|
Kem ốc quế | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #901 |
|
Cua hoàng đế | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #900 |
|
Sao biển xanh | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #899 |
|
Cá buồm tím | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #898 |
|
Cá đĩa lam | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #897 |
|
Cá Koi | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #896 |
|
Cá giao lục | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #895 |
|
Xương cá | Đứng cạnh bà Rei sử dụng để nhận quà | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #894 |
|
Giấy phép nâng cấp | Sử dụng để nâng cấp ấn tộc | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #893 |
|
Bụi linh hồn | Dùng để phù phép | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #892 |
|
Trượng linh hồn | Dùng để phù phép | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #891 |
|
Trượng linh hồn | Dùng để phù phép | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #890 |
|
Trượng linh hồn | Dùng để phù phép | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #889 |
|
Viên linh hồn cấp 10 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #888 |
|
Viên linh hồn cấp 9 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #887 |
|
Viên linh hồn cấp 8 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #886 |
|
Viên linh hồn cấp 7 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #885 |
|
Viên linh hồn cấp 6 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #884 |
|
Viên linh hồn cấp 5 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #883 |
|
Viên linh hồn cấp 4 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #882 |
|
Viên linh hồn cấp 3 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #881 |
|
Viên linh hồn cấp 2 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #880 |
|
Viên linh hồn cấp 1 | Chứa các linh hồn bị đọa đày | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #879 |
|
Ấn tộc Jukari | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #878 |
|
Ấn tộc Dareku | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #877 |
|
Ấn tộc Minto | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #876 |
|
Ấn tộc Koichi | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #875 |
|
Ấn tộc Jaira | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #874 |
|
Ấn tộc Inura | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #873 |
|
Ấn tộc Kensin | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #872 |
|
Ấn tộc Samaku | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #871 |
|
Ấn tộc Juvo | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #870 |
|
Ấn tộc Hidan | Có thể nâng cấp tại NPC Kanata | 13 | Lv 50 | - | — | 13 | — |
| #869 |
|
Kiếm ba cạnh | Bộ môn đấu kiếm SeaGame31 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #868 |
|
Mũi tên | Bộ môn bắn cung SeaGame31 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #867 |
|
Cung | Bộ môn bắn cung SeaGame31 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #866 |
|
Viên đạn | Bộ môn bắn súng SeaGame31 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #865 |
|
Súng lục | Bộ môn bắn súng SeaGame31 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #864 |
|
Đệ nhất vinh danh | Vinh danh ninja tài năng | 10 | Lv 30 | - | — | 12 | — |
| #863 |
|
Thánh vật Ranka | Thánh vật bị thất lạc | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #862 |
|
Thánh vật Tansu | Thánh vật bị thất lạc | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #861 |
|
Thánh vật Jino | Thánh vật bị thất lạc | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #860 |
|
Thánh vật Zato | Thánh vật bị thất lạc | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #859 |
|
Thánh vật Iku | Thánh vật bị thất lạc | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #858 |
|
Thau thịt cá | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #857 |
|
Thau rau củ | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #856 |
|
Bắp ngô | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #855 |
|
Cà chua | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #854 |
|
Tảng thịt | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #853 |
|
Khúc cá | Dùng để tiếp tế lương thực | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #852 |
|
Gỗ lim | Dùng để xây cung thành | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #851 |
|
Pet Ứng Long | Item sự kiện | 10 | Lv 1 | - | — | 75 | — |
| #850 |
|
Bạch Hổ | — | 33 | Lv 20 | - | — | 73 | — |
| #849 |
|
Mặt nạ hổ | Dùng thay đổi diện mạo | 0 | Lv 1 | - | — | 70 | — |
| #848 |
|
Thiệp đầu xuân | Tặng thầy cô hiệu trưởng đề nhận lì xì | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #847 |
|
Thần chết | Hỗ trợ đánh người | 9 | Lv 1 | - | — | 212 | — |
| #846 |
|
Chìa khóa may mắn | Tăng may mắn cho rương chiến trường | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #845 |
|
Rương chiến trường | Bên trong chứa nhiều vật phẩm có giá trị | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #844 |
|
Sách võ công KIẾM | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #843 |
|
Sách võ công ĐAO | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #842 |
|
Sách võ công KUNAI | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #841 |
|
Sách võ công TIÊU | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #840 |
|
Sách võ công QUẠT | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #839 |
|
Sách võ công CUNG | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #838 |
|
Mảnh sách cổ | Sử dụng 100 mảnh để đổi lấy sách võ công cấp 120 | 27 | Lv 100 | - | — | — | ✓ |
| #837 |
|
Khai thú lệnh | Dùng để khai mở chỉ số bí ẩn của thú cưỡi | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #836 |
|
Thủy thạch | Dùng để nâng cấp bí kíp hệ thủy | 27 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #835 |
|
Phong thạch | Dùng để nâng cấp bí kíp hệ phong | 27 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #834 |
|
Hỏa thạch | Dùng để nâng cấp bí kíp hệ hỏa | 27 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #833 |
|
Truyền thuyết lệnh | Sử dụng để đi vào tiềm thức dẫn đến ngôi làng xa xưa trong truyền thuyết | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #832 |
|
Hộp quà trang trí cây thông | Vật phẩm sự kiện Noel | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #831 |
|
Chuông vàng | Vật phẩm sự kiện Noel | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #830 |
|
Phượng Hoàng Băng | — | 33 | Lv 1 | - | — | 63 | — |
| #829 |
|
Pet Yêu Tinh | Item sự kiện | 10 | Lv 1 | - | — | 62 | — |
| #828 |
|
Pet Bóng Ma | Item sự kiện | 10 | Lv 1 | - | — | 61 | — |
| #827 |
|
Rương may mắn | Item sự kiện Blackfriday | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #826 |
|
Đồng Xu Xanh Lá | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #825 |
|
Đồng Xu Xanh | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #824 |
|
Đồng Xu Vàng | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #823 |
|
Đồng Xu Trắng | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #822 |
|
Đồng xu Đỏ | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #821 |
|
Lông khỉ | Thu thập 10.000 để đổi mặt nạ Tôn Hành Giả | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #820 |
|
Tôn Hành Giả | Hộ tống tường tăng đi tây thiên thỉnh kinh | 11 | Lv 50 | - | 201 | — | — |
| #819 |
|
Chìa khóa | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #818 |
|
Mặt nạ Inu | Chỉ xuất hiên trong mùa Haloween, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | - | 0 | 50 | — |
| #817 |
|
Mặt nạ Kuma | Chỉ xuất hiên trong mùa Haloween, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | - | 0 | 51 | — |
| #816 |
|
Mặt nạ Oni | Chỉ xuất hiên trong mùa Haloween, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | - | 0 | 52 | — |
| #815 |
|
Mặt nạ Vô Diện | Chỉ xuất hiên trong mùa Haloween, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | - | 0 | 53 | — |
| #814 |
|
Mặt nạ Shin Ah | Chỉ xuất hiên trong mùa Haloween, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | - | 0 | 54 | — |
| #813 |
|
N | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #812 |
|
E | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #811 |
|
W | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #810 |
|
O | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #809 |
|
L | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #808 |
|
A | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #807 |
|
H | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #806 |
|
Shiraiji | Áo thời trang dùng bên trang bị 2 | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 55 | — |
| #805 |
|
Hajiro | Áo thời trang dùng bên trang bị 2 | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 58 | — |
| #804 |
|
Phong Thương Mã | — | 33 | Lv 1 | - | — | 49 | — |
| #803 |
|
Tà Linh Mã | — | 33 | Lv 1 | - | — | 48 | — |
| #802 |
|
Xích Tử Mã | — | 33 | Lv 1 | - | — | 47 | — |
| #801 |
|
Túi vải cấp 4 | Mở thêm 24 ô trong hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #800 |
|
Gậy Trái tim | Vũ khí thời trang | 1 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 46 | — |
| #799 |
|
Gậy Mặt Trăng | Vũ khí thời trang | 1 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 44 | — |
| #798 |
|
Lân Sư Vũ | — | 33 | Lv 1 | - | — | 36 | — |
| #797 |
|
Hakairo Yoroi | — | 12 | Lv 1 | - | — | 43 | — |
| #796 |
|
Nhật Tử Lam Phong | — | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | 40 | — |
| #795 |
|
Thiên Nguyệt Chi Nữ | — | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | 37 | — |
| #794 |
|
Màu nhuộm Số lượng: 10 | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #793 |
|
Bó sen hồng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #792 |
|
Bó sen trắng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #791 |
|
Hoa sen hồng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #790 |
|
Hoa sen trắng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #789 |
|
Pha Lê | Dùng tạo cải trang Yukimura | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #788 |
|
Nham Thạch | Dùng tạo cải trang Sumimura | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #787 |
|
Yukimura | Vật phẩm sự kiện | 11 | Lv 1 | - | 276 | — | — |
| #786 |
|
Sumimura | Vật phẩm sự kiện | 11 | Lv 1 | - | 270 | — | — |
| #785 |
|
Cúp vàng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #784 |
|
Cúp bạc | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #783 |
|
Bóng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #782 |
|
Bóng đồng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #781 |
|
Pet Boru | Chống đồ sát | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #780 |
|
Tiến hoá thảo | Dùng tiến hoá cho Trâu | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #779 |
|
Tượng linh thảo | Thức ăn cho Trâu. Hồi 100 hp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #778 |
|
Thông linh thảo | Tăng ngẫu nhiên 1-10 exp cho Trâu | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #777 |
|
Kim ngưu | Thú cưỡi | 33 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #776 |
|
Hắc ngưu | Thú cưỡi | 33 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #775 |
|
Hoa tuyết | Dùng tạo và nâng cấp mặt nạ Santa claus | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #774 |
|
Santa Claus | Vật phẩm sự kiện | 11 | Lv 1 | - | 267 | — | — |
| #773 |
|
Bí Rễ Hành | Chống đồ sát | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #772 |
|
Bí Rễ Hành | Vật phẩm sự kiện | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #771 |
|
Jack Hollow | Vật phẩm sự kiện | 11 | Lv 1 | - | 258 | — | — |
| #770 |
|
Viên thuốc thần kỳ | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #769 |
|
Nước diệt khuẩn | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #768 |
|
Mảnh Nhẫn Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #767 |
|
Mảnh Phù Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #766 |
|
Mảnh Ngọc Bội Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #765 |
|
Mảnh Dây chuyền Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #764 |
|
Mảnh Giày Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #763 |
|
Mảnh Quần Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #762 |
|
Mảnh Áo Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #761 |
|
Mảnh Găng tay Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #760 |
|
Mảnh Nón Jumito | — | 27 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | ✓ |
| #759 |
|
Dây Chuyền Jumito | — | 3 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #758 |
|
Ngọc Bội Jumito | — | 7 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #757 |
|
Phù Jumito | — | 9 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #756 |
|
Nhẫn Jumito | — | 5 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #755 |
|
Giày Jumito | — | 8 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #754 |
|
Găng Tay Jumito | — | 4 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #753 |
|
Nón Jumito | — | 0 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #752 |
|
Dây Chuyền Jirai | — | 3 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #751 |
|
Ngọc Bội Jirai | — | 7 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #750 |
|
Phù Jirai | — | 9 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #749 |
|
Nhẫn Jirai | — | 5 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #748 |
|
Giày Jirai | — | 8 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #747 |
|
Găng Tay Jirai | — | 4 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #746 |
|
Nón Jirai | — | 0 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #745 |
|
Mặt nạ chuột | Dùng thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | - | 264 | — | — |
| #744 |
|
Tuần Lộc PK | Chống đồ sát | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #743 |
|
Tuần Thú Lệnh | Sử dụng để triệu hồi Boss Tuần Lộc | 24 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #742 |
|
Tuần Lộc | — | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #741 |
|
Mảnh Nhẫn Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #740 |
|
Mảnh Phù Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #739 |
|
Mảnh Ngọc Bội Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #738 |
|
Mảnh Dây chuyền Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #737 |
|
Mảnh Giày Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #736 |
|
Mảnh Quần Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #735 |
|
Mảnh Áo Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #734 |
|
Mảnh Găng tay Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #733 |
|
Mảnh Nón Jirai | — | 27 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | ✓ |
| #732 |
|
tóc 8 | 11 | Lv 1 | - | 244 | — | — | |
| #731 |
|
quần 8 | 6 | Lv 1 | - | 246 | — | — | |
| #730 |
|
áo 8 | 2 | Lv 1 | - | 245 | — | — | |
| #729 |
|
tóc 7 | 11 | Lv 1 | - | 241 | — | — | |
| #728 |
|
quần 7 | 6 | Lv 1 | - | 243 | — | — | |
| #727 |
|
áo 7 | 2 | Lv 1 | - | 242 | — | — | |
| #726 |
|
tóc 6 | 11 | Lv 1 | - | 238 | — | — | |
| #725 |
|
quần 6 | 6 | Lv 1 | - | 240 | — | — | |
| #724 |
|
áo 6 | 2 | Lv 1 | - | — | — | — | |
| #723 |
|
tóc 5 | 11 | Lv 1 | - | 235 | — | — | |
| #722 |
|
quần 5 | 6 | Lv 1 | - | 237 | — | — | |
| #721 |
|
áo 5 | 2 | Lv 1 | - | 236 | — | — | |
| #720 |
|
tóc 4 | 11 | Lv 1 | - | 232 | — | — | |
| #719 |
|
quần 4 | 6 | Lv 1 | - | 234 | — | — | |
| #718 |
|
áo 4 | 2 | Lv 1 | - | 233 | — | — | |
| #717 |
|
tóc 3 | 11 | Lv 1 | - | 229 | — | — | |
| #716 |
|
Quần Jumito | 6 | Lv 1 | ♀ Nữ | 228 | — | — | |
| #715 |
|
Áo jumito | 2 | Lv 1 | ♀ Nữ | 227 | — | — | |
| #714 |
|
Mặt nạ Jumito | 11 | Lv 1 | ♀ Nữ | 226 | — | — | |
| #713 |
|
Quần Jirai | 6 | Lv 1 | ♂ Nam | 225 | — | — | |
| #712 |
|
Áo Jirai | 2 | Lv 1 | ♂ Nam | 224 | — | — | |
| #711 |
|
Mặt nạ Jirai | tóc cam 1 | 11 | Lv 1 | ♂ Nam | 223 | — | — |
| #710 |
|
quần cam 1 | quần cam 1 | 6 | Lv 1 | ♂ Nam | 225 | — | — |
| #709 |
|
áo cam 1 | áo cam 1 | 2 | Lv 1 | ♂ Nam | 224 | — | — |
| #708 |
|
Bản đồ 3 | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #707 |
|
Bản đồ 1 | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #706 |
|
Mảnh bản đồ | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #705 |
|
Danh vọng phù | Tăng số lần làm nhiệm vụ danh vọng | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #704 |
|
Đá danh vọng cấp 10 | Đá danh vọng cấp 10 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #703 |
|
Đá danh vọng cấp 9 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #702 |
|
Đá danh vọng cấp 8 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #701 |
|
Đá danh vọng cấp 7 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #700 |
|
Đá danh vọng cấp 6 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #699 |
|
Đá danh vọng cấp 5 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #698 |
|
Đá danh vọng cấp 4 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #697 |
|
Đá danh vọng cấp 3 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #696 |
|
Đá danh vọng cấp 2 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #695 |
|
Đá danh vọng cấp 1 | Vật phẩm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #694 |
|
Sukaigan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #693 |
|
Ketsuryugan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #692 |
|
Tenseigan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #691 |
|
Sharingan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #690 |
|
Rinnegan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #689 |
|
Kyubigan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #688 |
|
Seningan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #687 |
|
Jougan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #686 |
|
Chuuningan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #685 |
|
Geningan | — | 14 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #684 |
|
Cỏ bốn lá | Cỏ bốn lá | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #683 |
|
Cỏ ba lá | Cỏ ba lá | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #682 |
|
Đá mặt trăng | Mảnh đá mặt trăng | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #681 |
|
Giấy chứng nhận | Giấy chứng nhận | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #680 |
|
Giấy xác thực | Giấy xác thực | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #679 |
|
Dưa hấu tròn | Dưa hấu tròn | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #678 |
|
Dưa hấu dài | Dưa hấu dài | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #677 |
|
Miếng dưa hấu | Dưa hấu ăn dở | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #676 |
|
Vui Xuân | Sử dụng để tìm kiếm hộp quà vui xuân | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #675 |
|
Dây pháo hoa | Sử dụng để bắn phóa hoa và nhận thưởng | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #674 |
|
Mảnh pháo hoa | Nguyên liệu để ghép pháo hoa ngày tết | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #673 |
|
Quà trang trí | Quà trang trí cây thông | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #672 |
|
Bánh khúc cây dâu tây | Bánh khúc cây dâu tây | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #671 |
|
Bánh khúc cây chocolate | Bánh khúc cây | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #670 |
|
Dâu tây | Dâu làm bánh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #669 |
|
Chocolate | Socola làm bánh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #668 |
|
Đường bột | Đường bột làm bánh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #667 |
|
Kem | Kem làm bánh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #666 |
|
Bơ | Bơ làm bánh | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #665 |
|
Giấy thông hành | Item sự kiện | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #664 |
|
Lồng đèn | Thắp đèn đêm trung thu | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #663 |
|
Lệnh bài hoàn thành | Dùng để hoàn thành tức thời nhiệm vụ đang nhận | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #662 |
|
Lệnh bài năng động | Item mo rong | 27 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #661 |
|
Truy Tung Lệnh | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #660 |
|
Truy Tung Phù | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #659 |
|
Đá Ma Thuật | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #658 |
|
Đá Năng Lượng Gió | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #657 |
|
Đá Năng Lượng Hỏa | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #656 |
|
Đá Năng Lượng Băng | Item sự kiện | 27 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #655 |
|
Lục Ngọc | — | 34 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #654 |
|
Lam Tinh Ngọc | — | 34 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #653 |
|
Huyết Ngọc | — | 34 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #652 |
|
Huyền Tinh Ngọc | — | 34 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #651 |
|
Huy Chương chiến công bạch kim | Item sự kiện | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #650 |
|
Huy Chương chiến công vàng | Item sự kiện | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #649 |
|
Huy chương chiến công bạc | Item sự kiện | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #648 |
|
Huy chương chiến công đồng | Item sự kiện | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #647 |
|
Rương Ma Quái | Chứa đựng rất nhiều vật phẩm giá trị. | 27 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #646 |
|
Bùa May Mắn | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #645 |
|
Túi Lộc Đầu Xuân | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #644 |
|
Bánh Tét | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #643 |
|
Bánh Chưng | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #642 |
|
Lạt tre | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #641 |
|
Đậu xanh | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #640 |
|
Thịt heo | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #639 |
|
Nếp | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #638 |
|
Lá dong | Item sự kiện Tết Nguyên Đán | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #637 |
|
Thái Dương Hoàng Phong Phiến | — | 1 | Lv 90 | - | 16 | — | — |
| #636 |
|
Thái Dương Chiến Lục Đao | — | 1 | Lv 90 | - | 13 | — | — |
| #635 |
|
Thái Dương Băng Thần Cung | — | 1 | Lv 90 | - | 14 | — | — |
| #634 |
|
Thái Dương Táng Hồn Dao | — | 1 | Lv 90 | - | 41 | — | — |
| #633 |
|
Thái Dương Thiên Hỏa Tiêu | — | 1 | Lv 90 | - | 15 | — | — |
| #632 |
|
Thái Dương Vô Cực Kiếm | — | 1 | Lv 90 | - | 12 | — | — |
| #631 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Liên | — | 3 | Lv 98 | - | — | — | — |
| #630 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Giới | — | 5 | Lv 96 | - | — | — | — |
| #629 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Bội | — | 7 | Lv 94 | - | — | — | — |
| #628 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Phù | — | 9 | Lv 92 | - | — | — | — |
| #627 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Ngoa | — | 8 | Lv 91 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #626 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Ngoa | — | 8 | Lv 91 | ♂ Nam | — | — | — |
| #625 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Thủ | — | 4 | Lv 95 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #624 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Thủ | — | 4 | Lv 95 | ♂ Nam | — | — | — |
| #623 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Hạ Giáp | — | 6 | Lv 93 | ♀ Nữ | 200 | — | — |
| #622 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Hạ Giáp | — | 6 | Lv 93 | ♂ Nam | 198 | — | — |
| #621 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Giáp | — | 2 | Lv 97 | ♀ Nữ | 199 | — | — |
| #620 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Giáp | — | 2 | Lv 97 | ♂ Nam | 197 | — | — |
| #619 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Trâm | — | 0 | Lv 99 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #618 |
|
Thái Dương Cốt Ngọc Tuyến | — | 0 | Lv 99 | ♂ Nam | — | — | — |
| #617 |
|
Ma vật | Item sự kiện Halloween 2016 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #616 |
|
Mặt nạ Tobi | Sử dụng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 80 | ♂ Nam | 213 | — | — |
| #615 |
|
Mặt nạ Deidara | Sử dụng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 80 | ♀ Nữ | 212 | — | — |
| #614 |
|
Mặt nạ Konan | Sử dụng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 60 | ♀ Nữ | 211 | — | — |
| #613 |
|
Mặt nạ Jiraiya | Sử dụng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 60 | ♂ Nam | 210 | — | — |
| #612 |
|
Hộp Ma Quỷ | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #611 |
|
Kẹo Táo | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #610 |
|
Mật Ong | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #609 |
|
Quả Táo | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #608 |
|
Tàn Linh | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #607 |
|
Xương Thú | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #606 |
|
Bí Ma | Item sự kiện Halloween | 27 | Lv 30 | - | 214 | — | ✓ |
| #605 |
|
Tiến Hóa Đan | Có xác suất giúp thần thú tiến hóa. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #604 |
|
Triệu Hồi Thú Thần | Sử dụng để gọi ra thần thú giá tộc. | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #603 |
|
Giun Đất | Mồi câu cá. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #602 |
|
Dế Cơm | Mồi câu cá. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #601 |
|
Trứng Hải Mã | Sau 1 giờ sẽ nở ra một Hải mã con. | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #600 |
|
Linh tâm ngư | Là loài cá cổ rất hiếm ở làng Chài. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #599 |
|
Tuyết sa ngư | Loài cá quý hiếm giúp thần thú mau chóng trưởng thành. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #598 |
|
Huyết long ngư | Thức ăn ưa thích của thần thú. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #597 |
|
Vạn Ngư Câu | Sử dụng để câu cá tại làng chài. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #596 |
|
Trứng Dị Long | Sau 1 giờ sẽ nở ra một Dị long con. | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #595 |
|
Tín vật | Vật phẩm sử dụng trong sự kiện Giổ tổ 2017 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #594 |
|
Mặt nạ Thánh Gióng | Sử dụng có thể hóa thân thành Thánh gióng. | 11 | Lv 50 | - | 205 | — | — |
| #593 |
|
Tre vàng trăm đốt | Về làng Tone gặp Vua Hùng | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #592 |
|
Tre xanh trăm đốt | Về làng Tone gặp Vua Hùng | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #591 |
|
Đốt tre vàng | Vật phẩm sử dụng trong sự kiện Giổ tổ 2017 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #590 |
|
Đốt tre xanh | Vật phẩm sử dụng trong sự kiện Giổ tổ 2017 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #589 |
|
Dị Long cấp 3 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #588 |
|
Dị Long cấp 2 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #587 |
|
Dị Long cấp 1 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #586 |
|
Hải mã cấp 3 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #585 |
|
Hải mã cấp 2 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #584 |
|
Hải mã cấp 1 | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #583 |
|
Hỏa long | 10 | Lv 70 | - | — | — | — | |
| #582 |
|
Pháo Hoa | Vật phẩm Sự kiện Tết 2016 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #581 |
|
Thuốc | Vật phẩm Sự kiện Tết | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #580 |
|
Dây Mồi | Vật phẩm Sự kiện Tết | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #579 |
|
Giấy Cứng | Vật phẩm Sự kiện Tết | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #578 |
|
Thuốc cải tiến | Tăng 500 điểm hiệu năng cho Xe máy. | 27 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #577 |
|
IK | Tăng 250 điểm hiệu năng cho Xe máy. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #576 |
|
Bánh răng | Tăng 100 điểm hiệu năng cho Xe máy. | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #575 |
|
Linh lang hồ điệp | Tăng 600 điểm kinh nghiệm cho thú cưỡi. | 27 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #574 |
|
Tử linh liên hoa | Tăng 400 điểm kinh nghiệm cho thú cưỡi. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #573 |
|
Lục thanh hoa | Tăng 200 điểm kinh nghiệm cho thú cưỡi. | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #572 |
|
Thiên biến lệnh | Sử dụng để di chuyển mượt | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #571 |
|
Lồng đèn mặt trăng | 10 | Lv 40 | - | — | — | — | |
| #570 |
|
Lồng đèn ngôi sao | 10 | Lv 40 | - | — | — | — | |
| #569 |
|
Lồng đèn cá chép | 10 | Lv 40 | - | — | — | — | |
| #568 |
|
Lồng đèn tròn | 10 | Lv 40 | - | — | — | — | |
| #567 |
|
Haggis | Nữa giây phục hồi 300 HP, MP duy trì 1 ngày | 18 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #566 |
|
Bình MP Cao Cấp | Phục hồi 5000 MP. | 17 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #565 |
|
Bình HP Cao Cấp | Nữa giây phục hồi 1500 HP, duy trì 3 giây. | 16 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #564 |
|
Thí Luyện Thiếp | Sử dụng sẽ được phiêu lưu 2 giờ trong Vùng Đất Ma Quỷ. Cộng dồn tối đa 10 giờ. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #563 |
|
Sách võ công Kamikaze | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #562 |
|
Sách võ công Raijin | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #561 |
|
Sách võ công Kogoraseru | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #560 |
|
Sách võ công Shabondama | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #559 |
|
Sách võ công Tsumabeni | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #558 |
|
Sách võ công Enko Bakusatsu | — | 27 | Lv 100 | - | — | — | — |
| #557 |
|
Sách võ công Kokaze | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #556 |
|
Sách võ công Kaminari | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #555 |
|
Sách võ công Aisu Meiku | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #554 |
|
Sách võ công Saihyoken | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #553 |
|
Sách võ công Hibashiri | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #552 |
|
Sách võ công Ikkakujuu | — | 27 | Lv 80 | - | — | — | — |
| #551 |
|
Giày vàng | Sử dụng sẽ nhận được một số Yên ngẫu nhiên. | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #550 |
|
Giày bạc | Sử dụng sẽ nhận được Yên. | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #549 |
|
Giày rách | Sử dụng sẽ nhận được một ít Yên. | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #548 |
|
Cần câu vàng | Sử dụng tại sông hồ sẽ câu được phần thưởng bất ngờ. | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #547 |
|
Sách võ công Kage Bunshin | 27 | Lv 90 | - | — | — | — | |
| #546 |
|
Nhân sâm vạn năm | Sử dụng sẽ được x2 kinh nghiệm trong 2 tiếng. Sử dụng cùng Nấm linh chi sẽ được x4. | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #545 |
|
Phân thân lệnh | Sở hữu vật phẩm này cho phép triệu hồi phân thân | 27 | Lv 90 | - | — | — | ✓ |
| #544 |
|
Sơn lệnh | Nhận lệnh tiêu diệt Thủy tinh | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #543 |
|
Thủy lệnh | Nhận lệnh tiêu diệt Sơn tinh | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #542 |
|
Sơn tinh | Sử dụng giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 50 | - | 188 | — | — |
| #541 |
|
Thủy tinh | Sử dụng giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 50 | - | 185 | — | — |
| #540 |
|
Linh Chi Vạn Năm | Sử dụng sẽ được nhân bốn kinh nghiệm trong vòng 60 phút. Không cộng dồn | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #539 |
|
Linh Chi Ngàn Năm | Sử dụng sẽ được nhân ba kinh nghiệm trong vòng 60 phút. Không cộng dồn. | 27 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #538 |
|
Thiên nhãn phù | Tăng tỉ lệ ra đồ quý khi đánh quái. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #537 |
|
Khai nhãn phù | Tăng tỉ lệ ra đồ quý khi đánh quái. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #536 |
|
Khí bảo | Sử dụng có cơ hội nhận được vật phẩm quý. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #535 |
|
Lang bảo | Sử dụng nhận được một vật phẩm ngẫu nhiên của Lang tộc. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #534 |
|
Mâm lễ vật vàng | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #533 |
|
Mâm lễ vật bạc | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #532 |
|
Mâm vàng | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #531 |
|
Mâm bạc | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #530 |
|
Linh thạch | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #529 |
|
Ngựa 9 hồng mao | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #528 |
|
Gà 9 cựa | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #527 |
|
Voi 9 ngà | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #526 |
|
100 nệp bánh chưng | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #525 |
|
100 ván gạo nếp | Vật phẩm sự kiện Giổ tổ 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #524 |
|
Harley Davidson | Xe dành cho những ninja đích thực | 33 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #523 |
|
Huyết Sắc Hung Lang | — | 33 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #522 |
|
Mâm ngũ quả lớn | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #521 |
|
Mâm ngũ quả nhỏ | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #520 |
|
Mãng cầu | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #519 |
|
Dừa | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #518 |
|
Đu đủ | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #517 |
|
Xoài | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #516 |
|
Sung | Item sự kiện Tết nguyên đán 2015 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #515 |
|
Thiệp chúc tết đặc biệt | Cùng chung niềm vui, sẻ chia nụ cười. | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #514 |
|
Thiệp chúc tết | Nhắn gởi yêu thương | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #513 |
|
Mũ Hắc Tử | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 85 | ♀ Nữ | 182 | — | — |
| #512 |
|
Mũ Hắc Tử | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 85 | ♂ Nam | 179 | — | — |
| #511 |
|
Linh Phong Quạt | — | 1 | Lv 80 | - | 16 | — | — |
| #510 |
|
Diệt Ma Đao | — | 1 | Lv 80 | - | 13 | — | — |
| #509 |
|
Đại Hàn Cung | — | 1 | Lv 80 | - | 14 | — | — |
| #508 |
|
Lệ Hàn Dao | — | 1 | Lv 80 | - | 41 | — | — |
| #507 |
|
Thiêu Thủy Tiêu | — | 1 | Lv 80 | - | 15 | — | — |
| #506 |
|
Huyết Ẩm Kiếm | — | 1 | Lv 80 | - | 12 | — | — |
| #505 |
|
Dây Chuyền Hắc Tử | — | 3 | Lv 85 | - | — | — | — |
| #504 |
|
Nhẫn Hắc Tử | — | 5 | Lv 85 | - | — | — | — |
| #503 |
|
Hắc Tử Bội | — | 7 | Lv 85 | - | — | — | — |
| #502 |
|
Bùa Hắc Tử | — | 9 | Lv 85 | - | — | — | — |
| #501 |
|
Hắc Tử Ngoa | — | 8 | Lv 85 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #500 |
|
Hắc Tử Ngoa | — | 8 | Lv 85 | ♂ Nam | — | — | — |
| #499 |
|
Hắc Tử Thủ | — | 4 | Lv 85 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #498 |
|
Hắc Tử Thủ | — | 4 | Lv 85 | ♂ Nam | — | — | — |
| #497 |
|
Hắc Tử Hạ Giáp | — | 6 | Lv 85 | ♀ Nữ | 184 | — | — |
| #496 |
|
Hắc Tử Hạ Giáp | — | 6 | Lv 85 | ♂ Nam | 181 | — | — |
| #495 |
|
Hắc Tử Thượng Giáp | — | 2 | Lv 85 | ♀ Nữ | 183 | — | — |
| #494 |
|
Hắc Tử Thượng Giáp | — | 2 | Lv 85 | ♂ Nam | 180 | — | — |
| #493 |
|
Hắc Tử Trâm | — | 0 | Lv 85 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #492 |
|
Hắc Tử Tuyến | — | 0 | Lv 85 | ♂ Nam | — | — | — |
| #491 |
|
Nhiệm vụ bí ẩn | Sử dụng sẽ nhận được một nhiệm vụ ngẫu nhiên, chỉ dành cho ninja cấp độ 60 - 89. | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #490 |
|
Cổ lệnh | Dùng để dịch chuyển đến ngôi làng trong truyền thuyết | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #489 |
|
Bình Nitro | — | 32 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #488 |
|
Định vị | — | 31 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #487 |
|
Động cơ V- Power | — | 30 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #486 |
|
Bộ điều khiển | — | 29 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #485 |
|
Xe máy | — | 33 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #484 |
|
Bít tất may mắn | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #483 |
|
Chiếc kẹo gậy | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #482 |
|
Dây kim tuyến | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #481 |
|
Trái châu | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #480 |
|
Thiệp giáng sinh | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #479 |
|
Thư đảm bảo | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #478 |
|
Hộp quà noel | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #477 |
|
Túi quà noel | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #476 |
|
Rương kẹo | Chứa nhiều vật phẩm quý giá | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #475 |
|
Bảo hiểm như ý | Bảo hiểm nâng cấp trang bị từ cấp 1 đến cấp 16 | 28 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #474 |
|
Diệt quỷ phù | Cất giữ sức mạnh có thể tiêu diệt Bí ngô mặt quỷ | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #473 |
|
Xăng cấp 5 | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #472 |
|
Bộ cải thiện động cơ | Tăng 25 hiệu năng Xe moto | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #471 |
|
Bộ cải thiện đánh lửa | Tăng 14 hiệu năng Xe moto | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #470 |
|
Bộ cải thiện giảm xóc | Tăng 5 hiệu năng Xe moto | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #469 |
|
Xăng A95 | Tăng 200 nhiên liệu cho xe moto | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #468 |
|
Bí ngô mặt quỷ lớn | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #467 |
|
Bí ngô mặt quỷ nhỏ | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #466 |
|
Giỏ kẹo bí ngô | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #465 |
|
Giỏ kẹo | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #464 |
|
Giỏ bí ngô | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #463 |
|
Giỏ tre | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #462 |
|
Kẹo tím | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #461 |
|
Kẹo vàng | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #460 |
|
Kẹo xanh | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #459 |
|
Kẹo đỏ | Vật phẩm sự kiện | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #458 |
|
Kẹo ngọt | Vật phẩm trong chiến trường Kẹo | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #457 |
|
Tử tinh thạch cao cấp | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #456 |
|
Tử tinh thạch trung cấp | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #455 |
|
Tử tinh thạch sơ cấp | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #454 |
|
Chuyển tinh thạch | Ẩn chứa tinh hoa của trời đất | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #453 |
|
Xích lan hoa | Tăng 25 kinh nghiệm thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #452 |
|
Tam lục diệp | Tăng 20 kinh nghiệm thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #451 |
|
Địa lang thảo | Tăng 14 kinh nghiệm thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #450 |
|
Lang hồn mộc | Tăng 7 kinh nghiệm thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #449 |
|
Lang hồn thảo | Tăng 5 kinh nghiệm thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #448 |
|
Chữ Thu | Tích lũy đủ 10 chữ vui, 10 chữ tết, 10 chữ trung, 10 chữ thu sẽ đổi được thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #447 |
|
Chữ Trung | Tích lũy đủ 10 chữ vui, 10 chữ tết, 10 chữ trung, 10 chữ thu sẽ đổi được thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #446 |
|
Chữ Tết | Tích lũy đủ 10 chữ vui, 10 chữ tết, 10 chữ trung, 10 chữ thu sẽ đổi được thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #445 |
|
Chữ Vui | Tích lũy đủ 10 chữ vui, 10 chữ tết, 10 chữ trung, 10 chữ thu sẽ đổi được thú cưỡi | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #444 |
|
Linh Lang Thảo | Thức ăn thú cưỡi, tăng 200 hp cho thú cưỡi | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #443 |
|
Xích Nhãn Ngân Lang | — | 33 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #442 |
|
Dây cương | — | 32 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #441 |
|
Yên | — | 31 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #440 |
|
Giáp thú | — | 30 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #439 |
|
Thú trang | — | 29 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #438 |
|
Thẻ bài kinh nghiệm gia tộc cao | Yêu cầu gia tộc phải đạt trình độ cấp 15 trở lên | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #437 |
|
Thẻ bài kinh nghiệm gia tộc trung | Yêu cầu gia tộc phải đạt trình độ cấp 10 trở lên | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #436 |
|
Thẻ bài kinh nghiệm gia tộc sơ | Yêu cầu gia tộc phải đạt trình độ cấp 5 trở lên | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #435 |
|
Diều vải | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #434 |
|
Diều giấy | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #433 |
|
Màu vẽ cao cấp | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #432 |
|
Màu vẽ thô sơ | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #431 |
|
Vải | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #430 |
|
Giấy | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #429 |
|
Dây | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #428 |
|
Tre | Vật phẩm sự kiện ngày hè | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #427 |
|
Nhẫn thuật gia tộc cấp 5 | Sau khi gia tộc đã khai mở vật phẩm này thì mới được phép mua sử dụng. | 13 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #426 |
|
Nhẫn thuật gia tộc cấp 4 | Sau khi gia tộc đã khai mở vật phẩm này thì mới được phép mua sử dụng. | 13 | Lv 40 | - | — | — | ✓ |
| #425 |
|
Nhẫn thuật gia tộc cấp 3 | Sau khi gia tộc đã khai mở vật phẩm này thì mới được phép mua sử dụng. | 13 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #424 |
|
Nhẫn thuật gia tộc cấp 2 | Sau khi gia tộc đã khai mở vật phẩm này thì mới được phép mua sử dụng. | 13 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #423 |
|
Nhẫn thuật gia tộc cấp 1 | Sau khi gia tộc đã khai mở vật phẩm này thì mới được phép mua sử dụng. | 13 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #422 |
|
Windo Yoroi | — | 12 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #421 |
|
Mizu Yoroi | — | 12 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #420 |
|
Faiyaa yoroi | — | 12 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #419 |
|
Chim tinh anh | Hỗ trợ tấn công quái | 10 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #418 |
|
Ngôi sao may mắn | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #417 |
|
Ngôi sao nhỏ | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #416 |
|
Nấm thần kỳ | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #415 |
|
Huy hiệu | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #414 |
|
Giấy giới thiệu | Khi sử dụng sẽ tăng số lần nhận nhiệm vụ tìm trẻ lạc | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #413 |
|
Quả bong bóng | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #412 |
|
Hộp bánh ngọt | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #411 |
|
Cây kẹo mút | Vật phẩm sự kiện 1/6 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #410 |
|
Tôm hùm | Nữa giây phục hồi 200 HP, MP duy trì 1 ngày | 18 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #409 |
|
Gà Tây | Nữa giây phục hồi 150 HP, MP duy trì 1 ngày | 18 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #408 |
|
Mặt nạ Onna Bugeisha | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♀ Nữ | 163 | — | — |
| #407 |
|
Mặt nạ Super Broly | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♂ Nam | 159 | — | — |
| #406 |
|
Mặt nạ Buruma | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♀ Nữ | 161 | — | — |
| #405 |
|
Mặt nạ Broly | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♂ Nam | 160 | — | — |
| #404 |
|
Mặt nạ Kunoichi | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♀ Nữ | 162 | — | — |
| #403 |
|
Mặt nạ Vegeta | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♂ Nam | 158 | — | — |
| #402 |
|
Bí kíp Quạt | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #401 |
|
Bí kíp Đao | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #400 |
|
Bí kíp Cung | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #399 |
|
Bí kíp Kunai | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #398 |
|
Bí kíp Tiêu Thuật | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #397 |
|
Bí kíp Kiếm Thuật | Nâng cao kỹ năng chiêu thức môn phái | 15 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #396 |
|
Thẻ bài gia tộc | Dùng trong hoạt động gia tộc | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #395 |
|
Khung tre | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #394 |
|
Ruy băng | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #393 |
|
Giấy màu | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #392 |
|
Giỏ hoa 8/3 | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #391 |
|
Bó hoa hồng xanh | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #390 |
|
Bó hoa hồng vàng | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #389 |
|
Bó hoa hồng đỏ | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #388 |
|
Hoa hồng xanh | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #387 |
|
Hoa hồng vàng | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #386 |
|
Hoa hồng đỏ | Vật phẩm sự kiện 8/3 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #385 |
|
Rương Huyền bí | Sau khi sử dụng sẽ ra ngẫu nhiên trang bị+16 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #384 |
|
Rương bạch ngân | Sau khi sử dụng sẽ ra ngẫu nhiên trang bị+14 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #383 |
|
Bát bảo | Sau khi sử dụng sẽ ra ngẫu nhiên trang bị+12 | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #382 |
|
Bao lì xì lớn | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #381 |
|
Bao lì xì nhỏ | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #380 |
|
Sách võ công Kougekitenrai | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #379 |
|
Sách võ công Baasutosutoomu | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #378 |
|
Sách võ công Furoozunkyuusen | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #377 |
|
Sách võ công Furiizukatto | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #376 |
|
Sách võ công Baaningufukiya | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #375 |
|
Sách võ công Maajizangeki | — | 27 | Lv 70 | - | — | — | — |
| #374 |
|
Âm dương quạt | — | 1 | Lv 70 | - | 16 | — | — |
| #373 |
|
Đồ thần đao | — | 1 | Lv 70 | - | 13 | — | — |
| #372 |
|
Băng thần cung | — | 1 | Lv 70 | - | 14 | — | — |
| #371 |
|
Thủy chấn dao | — | 1 | Lv 70 | - | 41 | — | — |
| #370 |
|
Hỏa phong tiêu | — | 1 | Lv 70 | - | 15 | — | — |
| #369 |
|
Thiên hỏa kiếm | — | 1 | Lv 70 | - | 12 | — | — |
| #368 |
|
Bạch ngân Trâm | — | 0 | Lv 79 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #367 |
|
Bạch ngân Thượng Giáp | — | 2 | Lv 77 | ♀ Nữ | 156 | — | — |
| #366 |
|
Bạch ngân Thủ | — | 4 | Lv 75 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #365 |
|
Bạch ngân Hạ Giáp | — | 6 | Lv 73 | ♀ Nữ | 157 | — | — |
| #364 |
|
Bạch ngân Ngoa | — | 8 | Lv 71 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #363 |
|
Bạch ngân Tuyến | — | 0 | Lv 79 | ♂ Nam | — | — | — |
| #362 |
|
Dây Chuyền Bạch ngân | — | 3 | Lv 78 | - | — | — | — |
| #361 |
|
Bạch ngân Thượng Giáp | — | 2 | Lv 77 | ♂ Nam | 154 | — | — |
| #360 |
|
Nhẫn Bạch ngân | — | 5 | Lv 76 | - | — | — | — |
| #359 |
|
Bạch ngân Thủ | — | 4 | Lv 75 | ♂ Nam | — | — | — |
| #358 |
|
Bạch ngân Bội | — | 7 | Lv 74 | - | — | — | — |
| #357 |
|
Bạch ngân Hạ Giáp | — | 6 | Lv 73 | ♂ Nam | 155 | — | — |
| #356 |
|
Bùa Bạch ngân | — | 9 | Lv 72 | - | — | — | — |
| #355 |
|
Bạch ngân Ngoa | — | 8 | Lv 71 | ♂ Nam | — | — | — |
| #354 |
|
Mũ thời trang | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♀ Nữ | 153 | — | ✓ |
| #353 |
|
Mũ thời trang | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♂ Nam | 152 | — | ✓ |
| #352 |
|
Mũ noel | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♀ Nữ | 151 | — | ✓ |
| #351 |
|
Mũ noel | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♂ Nam | 150 | — | ✓ |
| #350 |
|
Cánh bướm | Vật phẩm nhiệm vụ | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #349 |
|
Lồng đèn ma | Vật phẩm nhiệm vụ | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #348 |
|
Oan hồn | Vật phẩm nhiệm vụ | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #347 |
|
Cây nấm | Vật phẩm nhiệm vụ | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #346 |
|
Mặt nạ kinmou | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♀ Nữ | 147 | — | — |
| #345 |
|
Mặt nạ fasshon | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♀ Nữ | 149 | — | — |
| #344 |
|
Mặt nạ kinmou | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 40 | ♂ Nam | 146 | — | — |
| #343 |
|
Mặt nạ fasshon | Dùng để thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♂ Nam | 148 | — | — |
| #342 |
|
Điện thoại Nokia lumia 520 | Liên hệ đường dây nóng 19006610 để biết thêm về cách nhận thưởng. | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #341 |
|
Điện thoại Nokia Asha | Liên hệ đường dây nóng 19006610 để biết thêm về cách nhận thưởng. | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #340 |
|
Phiếu may mắn | — | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #339 |
|
Điện thoại LG T375 | Liên hệ đường dây nóng 19006610 để biết thêm về cách nhận thưởng. | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #338 |
|
Mặt nạ thỏ | Chỉ xuất hiên trong mùa trung thu, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | ♀ Nữ | 138 | — | — |
| #337 |
|
Mặt nạ thỏ | Chỉ xuất hiên trong mùa trung thu, số lượng có hạn | 11 | Lv 20 | ♂ Nam | 140 | — | — |
| #336 |
|
Âm phong quạt | — | 1 | Lv 60 | - | 16 | — | — |
| #335 |
|
Chấn thiên Đao | — | 1 | Lv 60 | - | 13 | — | — |
| #334 |
|
Đoạt tâm cung | — | 1 | Lv 60 | - | 14 | — | — |
| #333 |
|
Long khảm Dao | — | 1 | Lv 60 | - | 41 | — | — |
| #332 |
|
Thái dương tiêu | — | 1 | Lv 60 | - | 15 | — | — |
| #331 |
|
Ly Hỏa kiếm | — | 1 | Lv 60 | - | 12 | — | — |
| #330 |
|
Huyền Thiết Trâm | — | 0 | Lv 69 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #329 |
|
Huyền Thiết Thượng Giáp | — | 2 | Lv 67 | ♀ Nữ | 141 | — | — |
| #328 |
|
Huyền Thiết Thủ | — | 4 | Lv 65 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #327 |
|
Huyền Thiết Hạ Giáp | — | 6 | Lv 63 | ♀ Nữ | 142 | — | — |
| #326 |
|
Huyền Thiết Ngoa | — | 8 | Lv 61 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #325 |
|
Huyền Thiết Tuyến | — | 0 | Lv 69 | ♂ Nam | — | — | — |
| #324 |
|
Dây Chuyền Huyền Kỹ | — | 3 | Lv 68 | - | — | — | — |
| #323 |
|
Huyền Thiết Thượng Giáp | — | 2 | Lv 67 | ♂ Nam | 29 | — | — |
| #322 |
|
Nhẫn Huyền Kỹ | — | 5 | Lv 66 | - | — | — | — |
| #321 |
|
Huyền Thiết Thủ | — | 4 | Lv 65 | ♂ Nam | — | — | — |
| #320 |
|
Huyền Kỹ Bội | — | 7 | Lv 64 | - | — | — | — |
| #319 |
|
Huyền Thiết Hạ Giáp | — | 6 | Lv 63 | ♂ Nam | 30 | — | — |
| #318 |
|
Bùa Huyền Kỹ | — | 9 | Lv 62 | - | — | — | — |
| #317 |
|
Huyền Thiết Ngoa | — | 8 | Lv 61 | ♂ Nam | — | — | — |
| #316 |
|
Sách võ công Ooenjo | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #315 |
|
Sách võ công Ikennotto | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #314 |
|
Sách võ công Totaaigo | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #313 |
|
Sách võ công Kitsukemaguma | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #312 |
|
Sách võ công Totogai | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #311 |
|
Sách võ công Pawaraikou | — | 27 | Lv 60 | - | — | — | — |
| #310 |
|
Hộp diêm | Dùng để thấp đèn trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #309 |
|
Bánh trung thu băng hỏa | Tăng 10 điểm tiềm năng, sử dụng tối đa 10 cái | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #308 |
|
Bánh trung thu phong lôi | Tăng 1 điểm kỹ năng, sử dụng tối đa 10 cái | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #307 |
|
Mặt nạ Hannya | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♀ Nữ | 137 | — | — |
| #306 |
|
Mặt nạ Hannya | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♂ Nam | 139 | — | — |
| #305 |
|
Giấy gói cao cấp | Dùng làm hộp bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #304 |
|
Giấy gói thường | Dùng làm hộp bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #303 |
|
Hộp bánh thượng hạng | Vật phẩm sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #302 |
|
Hộp bánh thường | Vật phẩm sự kiện trung thu | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #301 |
|
Bánh Pía | Sử dụng sẽ nhận được kinh nghiệm | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #300 |
|
Bánh đậu xanh | Sử dụng sẽ nhận được kinh nghiệm | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #299 |
|
Bánh dẻo | Sử dụng sẽ nhận được kinh nghiệm | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #298 |
|
Bánh thập cẩm | Sử dụng sẽ nhận được kinh nghiệm | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #297 |
|
Mứt | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #296 |
|
Đậu xanh | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #295 |
|
Hạt sen | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #294 |
|
Đường | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #293 |
|
Trứng | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #292 |
|
Bột mì | Nguyên liệu làm bánh | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #291 |
|
Thẻ bài cao | Tăng 9 điểm tinh tú | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #290 |
|
Thẻ bài trung | Tăng 3 điểm tinh tú | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #289 |
|
Thẻ bài sơ | Tăng 1 điểm tinh tú | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #288 |
|
Thất thú thú bảo | Chứa đựng phần quà bất ngờ | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #287 |
|
Mặt nạ Ryokuhatsu | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♀ Nữ | 127 | — | — |
| #286 |
|
Mặt nạ Koumou | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 30 | ♂ Nam | 126 | — | — |
| #285 |
|
Bảo hiểm cao cấp | Bảo hiểm nâng cấp trang bị từ cấp 1 đến cấp 14 | 28 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #284 |
|
Bảo hiểm trung cấp | Bảo hiểm nâng cấp trang bị từ cấp 1 đến cấp 12 | 28 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #283 |
|
Túi vải cấp 3 | Mở thêm 12 ô trong hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #282 |
|
Rương tinh xảo | Bên trong chứa đầy vật phẩm có giá trị | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #281 |
|
Lệnh bài gia tộc | Tăng thêm 1 lần vào lãnh địa gia tộc, mỗi tuần sử dụng tối đa 4 cái, sẽ khóa sau khi mua. | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #280 |
|
Lệnh bài hang động | Tăng thêm 1 lần vào hang động, mỗi ngày sử dụng tối đa 1 cái | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #279 |
|
Vạn biến lệnh | Di chuyển nhanh tới người chơi khác | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #278 |
|
Sinh Mệnh Đan | Tăng 1000 HP duy trì 10 phút | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #277 |
|
Kháng Thể Đan | Tăng 100 kháng tất cả duy trì 10 phút | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #276 |
|
Long Lực Đan | Tăng 500% tấn công cơ bản duy trì 10 phút | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #275 |
|
Minh Mẫn Đan | Tăng 500 độ chính xác duy trì 10 phút | 27 | Lv 20 | - | — | — | ✓ |
| #274 |
|
Mặt nạ trinh sát | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 20 | ♀ Nữ | 125 | — | — |
| #273 |
|
Mặt nạ sát thủ | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 20 | ♂ Nam | 124 | — | — |
| #272 |
|
Rương may mắn | Nếu may mắn có thể sẽ mở ra bảo hiểm nâng cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #271 |
|
Hoán chuyển cao cấp | Chuyển hóa trang bị từ cấp 1 đến cấp 16 | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #270 |
|
Hoán chuyển trung cấp | Chuyển hóa trang bị từ cấp 1 đến cấp 13 | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #269 |
|
Hoán chuyển sơ cấp | Chuyển hóa trang bị từ cấp 1 đến cấp 10 | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #268 |
|
Tà thú lệnh | Dùng để tăng số lần truy bắt tà thú, mỗi ngày dùng tối đa 2 lần | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #267 |
|
Guốc gỗ | Đồ dùng của Soba | 25 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #266 |
|
Cần câu | Vật phẩm nhiệm vụ | 24 | Lv 49 | - | — | — | — |
| #265 |
|
Giỏ Rắn tía | Bên trong chứa Rắn tía | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #264 |
|
Giỏ Cá hổ | Bên trong chứa Cá hổ | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #263 |
|
Túi quà gia tộc | Nếu may mắn có thể sẽ mở ra hoán chuyển sơ cấp | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #262 |
|
Đồng tiền gia tộc | Dùng để đổi túi quà gia tộc | 20 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #261 |
|
Lam Thảo dược | Giúp tập trung thị lực | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #260 |
|
Chìa khóa Lãnh Địa Gia Tộc | Dùng để mở cơ quan lãnh địa gia tộc | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #259 |
|
Mặt nạ Muramasa | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♀ Nữ | 113 | — | — |
| #258 |
|
Mặt nạ Sasuke | Giúp thay đổi diện mạo | 11 | Lv 10 | ♂ Nam | 112 | — | — |
| #257 |
|
Hoàn lương chi thảo | Mỗi lần sử dụng giảm 5 điểm hiếu chiến | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #256 |
|
Hoàn cốt chi chú cao cấp | Xóa sạch kinh nghiệm âm cấp 60 trở lên | 27 | Lv 60 | - | — | — | ✓ |
| #255 |
|
Hoàn cốt chi chú trung cấp | Xóa sạch kinh nghiệm âm dưới cấp 60 | 27 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #254 |
|
Hoàn cốt chi chú sơ cấp | Xóa sạch kinh nghiệm âm dưới cấp 30 | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #253 |
|
Sách tiềm năng sơ cấp | Học xong sẽ tăng 10 điểm tiềm năng, được học tối đa 3 quyển | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #252 |
|
Sách kỹ năng sơ cấp | Học xong sẽ tăng 1 điểm kỹ năng, được học tối đa 3 quyển | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #251 |
|
Mảnh giấy vụn | Dùng để đổi sách tiềm năng hoặc sách kỹ năng | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #250 |
|
Gà quay cao cấp | Nữa giây phục hồi 50 HP, MP duy trì 3 ngày | 18 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #249 |
|
Sashimi cao cấp | Nữa giây phục hồi 40 HP, MP duy trì 3 ngày | 18 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #248 |
|
Nấm linh chi | Nhân 2 kinh nghiệm đánh quái. Duy trì 5h, cộng dồn khi sử dụng. | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #247 |
|
Thỏi bạc | Có thể đổi lấy xu hoặc yên | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #246 |
|
Dơi đen | Hỗ trợ tấn công quái | 10 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #245 |
|
Chuyển hóa vũ khí | Chuyển cấp độ từ vũ khí qua vũ khí | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #244 |
|
Chuyển hóa trang sức | Chuyển cấp độ từ trang sức qua trang sức | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #243 |
|
Chuyển hóa y phục | Chuyển cấp độ từ y phục qua y phục | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #242 |
|
Bảo hiểm sơ cấp | Bảo hiểm nâng cấp trang bị từ cấp 1 đến cấp 8 | 28 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #241 |
|
Giấy phép tẩy kỹ năng | Sử dụng sẽ tăng 1 lần tẩy kỹ năng | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #240 |
|
Giấy phép tẩy tiềm năng | Sử dụng sẽ tăng 1 lần tẩy tiềm năng | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #239 |
|
Xác dơi lửa | Đã bị đóng băng | 23 | Lv 41 | - | — | — | ✓ |
| #238 |
|
Xác dơi lửa | — | 23 | Lv 41 | - | — | — | ✓ |
| #237 |
|
Tinh thể băng | Có thể trung hòa nhiệt độ | 23 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #236 |
|
Tinh thể băng | Vật phẩm nhiệm vụ | 23 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #235 |
|
Địa đồ | Khi sử dụng sẽ cho biết tọa độ cần đến | 24 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #234 |
|
Địa đồ | Khi sử dụng sẽ cho biết tọa độ cần đến | 24 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #233 |
|
Địa đồ | Khi sử dụng sẽ cho biết tọa độ cần đến | 24 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #232 |
|
Địa đồ | Vật phẩm nhiệm vụ | 23 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #231 |
|
Chìa khóa cơ quan | Dùng để mở cửa địa đạo | 25 | Lv 34 | - | — | — | — |
| #230 |
|
Chìa khóa cơ quan | Vật phẩm nhiệm vụ | 25 | Lv 34 | - | — | — | ✓ |
| #229 |
|
Túi vải cấp 2 | Mở thêm 6 ô trong hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #228 |
|
Ngọc 7 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #227 |
|
Ngọc 6 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #226 |
|
Ngọc 5 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #225 |
|
Ngọc 4 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #224 |
|
Ngọc 3 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #223 |
|
Ngọc 2 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #222 |
|
Ngọc 1 sao | Hội tụ 7 viên sẽ được phần thưởng giá trị | 22 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #221 |
|
Rìu Bạc | Vật trấn ngư chi bảo Làng Chài | 23 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #220 |
|
Bình nước | Bên trong chứa đầy nước | 23 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #219 |
|
Bình rỗng | Dùng để chứa nước | 24 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #218 |
|
Sushi | — | 21 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #217 |
|
Xác Châu Chấu | Nguyên liệu đặc biệt chữa vết thương | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #216 |
|
Nhị hầu tửu | Nguyên liệu đặc biệt chữa vết thương | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #215 |
|
Túi vải cấp 1 | Mở thêm 6 ô trong hành trang | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #214 |
|
Thư liên lạc | Vật phẩm nhiệm vụ | 23 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #213 |
|
Vỏ Ốc Đá | Dùng làm đồ trang sức | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #212 |
|
Khoáng thạch | Dùng làm đồ trang sức | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #211 |
|
Bông thảo dược | Dùng để chế thuốc | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #210 |
|
Da thỏ | Trưởng làng cần vật phẩm này | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #209 |
|
Lông nhím | Trưởng làng cần vật phẩm này | 25 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #208 |
|
Dây Chuyền | — | 3 | Lv 8 | - | — | — | — |
| #207 |
|
Nhẫn | — | 5 | Lv 6 | - | — | — | — |
| #206 |
|
Ngọc Bội | — | 7 | Lv 4 | - | — | — | — |
| #205 |
|
Bùa Bình An | — | 9 | Lv 2 | - | — | — | — |
| #204 |
|
Trâm Cài | — | 0 | Lv 9 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #203 |
|
Dây Bạch Tuyến | — | 0 | Lv 9 | ♂ Nam | — | — | — |
| #202 |
|
Áo Da Thú | — | 2 | Lv 7 | ♀ Nữ | 10 | — | — |
| #201 |
|
Áo Da Thú | — | 2 | Lv 7 | ♂ Nam | 1 | — | — |
| #200 |
|
Găng Tay | — | 4 | Lv 5 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #199 |
|
Găng Tay | — | 4 | Lv 5 | ♂ Nam | — | — | — |
| #198 |
|
Quần Da Thú | — | 6 | Lv 3 | ♀ Nữ | 9 | — | — |
| #197 |
|
Quần Da Thú | — | 6 | Lv 3 | ♂ Nam | 0 | — | — |
| #196 |
|
Giày | — | 8 | Lv 1 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #195 |
|
Giày | — | 8 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #194 |
|
Kiếm Gỗ | — | 1 | Lv 1 | - | 12 | — | — |
| #193 |
|
Dây Chuyền Hồng Bảo | — | 3 | Lv 58 | - | — | — | — |
| #192 |
|
Dây Chuyền Lục Bảo | — | 3 | Lv 48 | - | — | — | — |
| #191 |
|
Dây Chuyền Vàng | — | 3 | Lv 38 | - | — | — | — |
| #190 |
|
Dây Chuyền Bạch Kim | — | 3 | Lv 28 | - | — | — | — |
| #189 |
|
Dây Chuyền Bạc | — | 3 | Lv 18 | - | — | — | — |
| #188 |
|
Nhẫn Kim cương | — | 5 | Lv 56 | - | — | — | — |
| #187 |
|
Nhẫn Opal | — | 5 | Lv 46 | - | — | — | — |
| #186 |
|
Nhẫn Thạch Lam | — | 5 | Lv 36 | - | — | — | — |
| #185 |
|
Nhẫn Mắt Mèo | — | 5 | Lv 26 | - | — | — | — |
| #184 |
|
Nhẫn Bạc | — | 5 | Lv 16 | - | — | — | — |
| #183 |
|
Thạch Anh Bội | — | 7 | Lv 54 | - | — | — | — |
| #182 |
|
Ngọc Bội Hổ Phách | — | 7 | Lv 44 | - | — | — | — |
| #181 |
|
Bạch Ngọc Bội | — | 7 | Lv 34 | - | — | — | — |
| #180 |
|
Phỉ Thúy Bội | — | 7 | Lv 24 | - | — | — | — |
| #179 |
|
Cẩm Thạch Bội | — | 7 | Lv 14 | - | — | — | — |
| #178 |
|
Bùa Vạn Phước | — | 9 | Lv 52 | - | — | — | — |
| #177 |
|
Bùa Thánh Ý | — | 9 | Lv 42 | - | — | — | — |
| #176 |
|
Bùa Phúc Mệnh | — | 9 | Lv 32 | - | — | — | — |
| #175 |
|
Bùa Kháng Ma | — | 9 | Lv 22 | - | — | — | — |
| #174 |
|
Bùa Hộ Thân | — | 9 | Lv 12 | - | — | — | — |
| #173 |
|
Ngân Hoa Trâm | — | 0 | Lv 59 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #172 |
|
Ngân Bội Tuyến | — | 0 | Lv 59 | ♂ Nam | — | — | — |
| #171 |
|
Bích Hoa Trâm | — | 0 | Lv 49 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #170 |
|
Dây Hoắc Tuyến | — | 0 | Lv 49 | ♂ Nam | — | — | — |
| #169 |
|
Kim Lân Trâm | — | 0 | Lv 39 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #168 |
|
Dây Kim Tuyến | — | 0 | Lv 39 | ♂ Nam | — | — | — |
| #167 |
|
Hồng Bảo Trâm | — | 0 | Lv 29 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #166 |
|
Dây Huyết Tuyến | — | 0 | Lv 29 | ♂ Nam | — | — | — |
| #165 |
|
Thanh Ngọc Trâm | — | 0 | Lv 19 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #164 |
|
Dây Thanh Tuyến | — | 0 | Lv 19 | ♂ Nam | — | — | — |
| #163 |
|
Kim Giáp Y | — | 2 | Lv 57 | ♀ Nữ | 42 | — | — |
| #162 |
|
Kim Giáp Y | — | 2 | Lv 57 | ♂ Nam | 32 | — | — |
| #161 |
|
Hoắc Giáp Y | — | 2 | Lv 47 | ♀ Nữ | 38 | — | — |
| #160 |
|
Hoắc Giáp Y | — | 2 | Lv 47 | ♂ Nam | 36 | — | — |
| #159 |
|
Áo Tơ Tằm | — | 2 | Lv 37 | ♀ Nữ | 18 | — | — |
| #158 |
|
Áo Tơ Tằm | — | 2 | Lv 37 | ♂ Nam | 5 | — | — |
| #157 |
|
Áo Vải Bông | — | 2 | Lv 27 | ♀ Nữ | 20 | — | — |
| #156 |
|
Áo Vải Bông | — | 2 | Lv 27 | ♂ Nam | 3 | — | — |
| #155 |
|
Áo Thố | — | 2 | Lv 17 | ♀ Nữ | 22 | — | — |
| #154 |
|
Áo Thố | — | 2 | Lv 17 | ♂ Nam | 7 | — | — |
| #153 |
|
Kim Triền Thủ | — | 4 | Lv 55 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #152 |
|
Kim Triền Thủ | — | 4 | Lv 55 | ♂ Nam | — | — | — |
| #151 |
|
Hoắc Thiết Thủ | — | 4 | Lv 45 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #150 |
|
Hoắc Thiết Thủ | — | 4 | Lv 45 | ♂ Nam | — | — | — |
| #149 |
|
Kim Long Thủ | — | 4 | Lv 35 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #148 |
|
Kim Long Thủ | — | 4 | Lv 35 | ♂ Nam | — | — | — |
| #147 |
|
Huyết Hổ Thủ | — | 4 | Lv 25 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #146 |
|
Huyết Hổ Thủ | — | 4 | Lv 25 | ♂ Nam | — | — | — |
| #145 |
|
Thanh Mã Thủ | — | 4 | Lv 15 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #144 |
|
Thanh Mã Thủ | — | 4 | Lv 15 | ♂ Nam | — | — | — |
| #143 |
|
Kim Giáp | — | 6 | Lv 53 | ♀ Nữ | 43 | — | — |
| #142 |
|
Kim Giáp | — | 6 | Lv 53 | ♂ Nam | 33 | — | — |
| #141 |
|
Hoắc Giáp | — | 6 | Lv 43 | ♀ Nữ | 39 | — | — |
| #140 |
|
Hoắc Giáp | — | 6 | Lv 43 | ♂ Nam | 37 | — | — |
| #139 |
|
Quần Tơ Tằm | — | 6 | Lv 33 | ♀ Nữ | 17 | — | — |
| #138 |
|
Quần Tơ Tằm | — | 6 | Lv 33 | ♂ Nam | 6 | — | — |
| #137 |
|
Quần Vải Bông | — | 6 | Lv 23 | ♀ Nữ | 19 | — | — |
| #136 |
|
Quần Vải Bông | — | 6 | Lv 23 | ♂ Nam | 4 | — | — |
| #135 |
|
Quần Thố | — | 6 | Lv 13 | ♀ Nữ | 21 | — | — |
| #134 |
|
Quần Thố | — | 6 | Lv 13 | ♂ Nam | 8 | — | — |
| #133 |
|
Kim Giáp Ngoa | — | 8 | Lv 51 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #132 |
|
Kim Giáp Ngoa | — | 8 | Lv 51 | ♂ Nam | — | — | — |
| #131 |
|
Hoắc Giáp Ngoa | — | 8 | Lv 41 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #130 |
|
Hoắc Giáp Ngoa | — | 8 | Lv 41 | ♂ Nam | — | — | — |
| #129 |
|
Giày Thiên Tằm | — | 8 | Lv 31 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #128 |
|
Giày Thiên Tằm | — | 8 | Lv 31 | ♂ Nam | — | — | — |
| #127 |
|
Giày Thô Ma | — | 8 | Lv 21 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #126 |
|
Giày Thô Ma | — | 8 | Lv 21 | ♂ Nam | — | — | — |
| #125 |
|
Giày Thô Bố | — | 8 | Lv 11 | ♀ Nữ | — | — | — |
| #124 |
|
Giày Thô Bố | — | 8 | Lv 11 | ♂ Nam | — | — | — |
| #123 |
|
Phong Vũ Lôi Quạt | — | 1 | Lv 50 | - | 16 | — | — |
| #122 |
|
Vấn Thiên Quạt | — | 1 | Lv 40 | - | 16 | — | — |
| #121 |
|
Phong Linh Quạt | — | 1 | Lv 30 | - | 16 | — | — |
| #120 |
|
Vũ Đan Quạt | — | 1 | Lv 20 | - | 16 | — | — |
| #119 |
|
Phong Ý Quạt | — | 1 | Lv 10 | - | 16 | — | — |
| #118 |
|
Nhất Dương Tiêu | — | 1 | Lv 50 | - | 15 | — | — |
| #117 |
|
Triệt Tà Tiêu | — | 1 | Lv 40 | - | 15 | — | — |
| #116 |
|
Mạc Sầu Tiêu | — | 1 | Lv 30 | - | 15 | — | — |
| #115 |
|
Ưng nhãn Tiêu | — | 1 | Lv 20 | - | 15 | — | — |
| #114 |
|
Phàm Ý Tiêu | — | 1 | Lv 10 | - | 15 | — | — |
| #113 |
|
Thiên Ý Cung | — | 1 | Lv 50 | - | 14 | — | — |
| #112 |
|
Trác Tâm Cung | — | 1 | Lv 40 | - | 14 | — | — |
| #111 |
|
Phụng Tiễn Cung | — | 1 | Lv 30 | - | 14 | — | — |
| #110 |
|
Đằng Vân Cung | — | 1 | Lv 20 | - | 14 | — | — |
| #109 |
|
Minh Nguyệt Cung | — | 1 | Lv 10 | - | 14 | — | — |
| #108 |
|
Thanh Long Đao | — | 1 | Lv 50 | - | 13 | — | — |
| #107 |
|
Nộ Thiên Đao | — | 1 | Lv 40 | - | 13 | — | — |
| #106 |
|
Khổng Đao | — | 1 | Lv 30 | - | 13 | — | — |
| #105 |
|
Trãm Hổ Đao | — | 1 | Lv 20 | - | 13 | — | — |
| #104 |
|
Trãm Mã Đao | — | 1 | Lv 10 | - | 13 | — | — |
| #103 |
|
Phượng Hoàng Dao | — | 1 | Lv 50 | - | 41 | — | — |
| #102 |
|
Vô Ảnh Dao | — | 1 | Lv 40 | - | 41 | — | — |
| #101 |
|
Hộ Công Dao | — | 1 | Lv 30 | - | 41 | — | — |
| #100 |
|
Xà Nhãn Dao | — | 1 | Lv 20 | - | 41 | — | — |
| #99 |
|
Hắc Nanh Dao | — | 1 | Lv 10 | - | 41 | — | — |
| #98 |
|
Mộ Danh Kiếm | — | 1 | Lv 50 | - | 12 | — | — |
| #97 |
|
Sinh Tử Kiếm | — | 1 | Lv 40 | - | 12 | — | — |
| #96 |
|
Trấn Ma Kiếm | — | 1 | Lv 30 | - | 12 | — | — |
| #95 |
|
Đả Lôi Kiếm | — | 1 | Lv 20 | - | 12 | — | — |
| #94 |
|
Bạch Hạc Kiếm | — | 1 | Lv 10 | - | 12 | — | — |
| #93 |
|
Sách võ công Tatsumaki | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #92 |
|
Sách võ công Toruneedo | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #91 |
|
Sách võ công Bousouhayate | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #90 |
|
Sách võ công Hayatemi | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #89 |
|
Sách võ công Bakkuuchiha | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #88 |
|
Sách võ công Kusenmono | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #87 |
|
Sách võ công Oouchia | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #86 |
|
Sách võ công Suishou | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #85 |
|
Sách võ công Ouchia | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #84 |
|
Sách võ công Raikouto | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #83 |
|
Sách võ công Zenpanteki | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #82 |
|
Sách võ công Hayateto | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #81 |
|
Sách võ công Aisubaagu | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #80 |
|
Sách võ công Chousouto | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #79 |
|
Sách võ công Magumandari | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #78 |
|
Sách võ công Maroyakato | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #77 |
|
Sách võ công Konoitoame | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #76 |
|
Sách võ công Enchokuto | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #75 |
|
Sách võ công Chousoukinkinsa | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #74 |
|
Sách võ công Kyshouma | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #73 |
|
Sách võ công Kogosa | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #72 |
|
Sách võ công Joutenhitomi | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #71 |
|
Sách võ công Nikinkinsa | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #70 |
|
Sách võ công Sogekihei | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #69 |
|
Sách võ công Kinkinsa | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #68 |
|
Sách võ công Washihitomi | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #67 |
|
Sách võ công Uzusa | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #66 |
|
Sách võ công Choukoukogo | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #65 |
|
Sách võ công Jotente | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #64 |
|
Sách võ công Kogoeru | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #63 |
|
Sách võ công Hibikou | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #62 |
|
Sách võ công Uzubatan | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #61 |
|
Sách võ công Aoiame | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #60 |
|
Sách võ công Mizuibatan | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #59 |
|
Sách võ công Akaiame | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #58 |
|
Sách võ công Yokobatan | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #57 |
|
Sách võ công Choukou shuriken | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #56 |
|
Sách võ công Hijoukai | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #55 |
|
Sách võ công Hinotama | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #54 |
|
Sách võ công Hoshitama | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #53 |
|
Sách võ công Bikoushuriken | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #52 |
|
Sách võ công Taiyoutama | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #51 |
|
Sách võ công Kasoushuriken | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #50 |
|
Sách võ công Itotama | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #49 |
|
Sách võ công Otama | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #48 |
|
Sách võ công Choukouhirenzo | — | 27 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #47 |
|
Sách võ công Shuurai | — | 27 | Lv 45 | - | — | — | — |
| #46 |
|
Sách võ công Hihebun | — | 27 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #45 |
|
Sách võ công Raikou | — | 27 | Lv 35 | - | — | — | — |
| #44 |
|
Sách võ công X Zangeki | — | 27 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #43 |
|
Sách võ công Kakyuu | — | 27 | Lv 25 | - | — | — | — |
| #42 |
|
Sách võ công Jizokuzan | — | 27 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #41 |
|
Sách võ công Amagedon | — | 27 | Lv 15 | - | — | — | — |
| #40 |
|
Sách võ công Hiyoko | — | 27 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #39 |
|
Giầy cấp 1 nam | — | 8 | Lv 1 | ♂ Nam | — | — | — |
| #38 |
|
Phúc nang nhẫn giả | Sẽ có bất ngờ khi mở ra | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #37 |
|
Vô hạn khả di lệnh | Di chuyển nhanh qua các làng, trường | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #36 |
|
Vô hạn bách biến lệnh | Di chuyển nhanh về tọa độ mặc định | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #35 |
|
Khả di lệnh | Di chuyển nhanh qua các làng, trường | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #34 |
|
Bách biến lệnh | Di chuyển nhanh về tọa độ mặc định | 27 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #33 |
|
quần vàng nam | — | 6 | Lv 1 | ♂ Nam | 6 | — | — |
| #32 |
|
quần đỏ nam | — | 6 | Lv 1 | ♂ Nam | 4 | — | — |
| #31 |
|
quần xanh nam | — | 6 | Lv 1 | ♂ Nam | 8 | — | — |
| #30 |
|
Đùi heo sữa cao cấp | Nữa giây phục hồi 60 HP, MP duy trì 3 ngày | 18 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #29 |
|
Đùi heo sữa | Nữa giây phục hồi 60 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 50 | - | — | — | — |
| #28 |
|
Nhân sâm ngàn năm | Tăng 10% kinh nghiệm của level hiện tại | 27 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #27 |
|
Gà quay | Nữa giây phục hồi 50 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 40 | - | — | — | — |
| #26 |
|
Sashimi | Nữa giây phục hồi 40 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 30 | - | — | — | — |
| #25 |
|
Katsudon | Nữa giây phục hồi 30 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 20 | - | — | — | — |
| #24 |
|
Tempura | Nữa giây phục hồi 20 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 10 | - | — | — | — |
| #23 |
|
Cơm nắm | Nữa giây phục hồi 3 HP, MP duy trì 30 phút | 18 | Lv 1 | - | 12 | — | — |
| #22 |
|
Bình MP cực lớn | Phục hồi 3500 MP | 17 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #21 |
|
Bình MP lớn | Phục hồi 2000 MP | 17 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #20 |
|
Bình MP vừa | Phục hồi 1000 MP | 17 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #19 |
|
Bình MP tiểu | Phục hồi 500 MP | 17 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #18 |
|
Bình MP cực tiểu | Phục hồi 150 MP | 17 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #17 |
|
Bình HP cực lớn | Nữa giây phục hồi 650 HP, duy trì 3 giây | 16 | Lv 70 | - | — | — | ✓ |
| #16 |
|
Bình HP lớn | Nữa giây phục hồi 400 HP, duy trì 3 giây | 16 | Lv 50 | - | — | — | ✓ |
| #15 |
|
Bình HP vừa | Nữa giây phục hồi 230 HP, duy trì 3 giây | 16 | Lv 30 | - | — | — | ✓ |
| #14 |
|
Bình HP tiểu | Nữa giây phục hồi 90 HP, duy trì 3 giây | 16 | Lv 10 | - | — | — | ✓ |
| #13 |
|
Bình HP cực tiểu | Nữa giây phục hồi 25 HP, duy trì 3 giây | 16 | Lv 1 | - | — | — | ✓ |
| #12 |
|
Yên | — | 19 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #11 |
|
Đá cấp 12 | Đá thiên thạch, không rõ nguồn gốc | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #10 |
|
Đá cấp 11 | Đá toàn mỹ, thế gian khó tìm | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #9 |
|
Đá cấp 10 | Đá ngũ sắc, phát quang nhiều màu | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #8 |
|
Đá cấp 9 | Đá tinh xảo, giá trị không rẻ | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #7 |
|
Đá cấp 8 | Đá óng ánh, có thể phát sáng | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #6 |
|
Đá cấp 7 | Đá lâu năm, cực kỳ rắn chắc | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #5 |
|
Đá cấp 6 | Đá tinh khiết, không bị lẫn tạp chất | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #4 |
|
Đá cấp 5 | Đá tự nhiên, ở sâu trong lòng đất | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #3 |
|
Đá cấp 4 | Đá hoàn thiện, trông rất đẹp | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #2 |
|
Đá cấp 3 | Đá tì vết, dùng nâng cấp trang bị | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #1 |
|
Đá cấp 2 | Đá thường, dùng nâng cấp trang bị | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |
| #0 |
|
Đá cấp 1 | Đá vụn, dùng nâng cấp trang bị | 26 | Lv 1 | - | — | — | — |